Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 普通預金

普通預金

futsuuyokin

¿Qué significa "普通預金"?

tài khoản tiết kiệm thông thường

普通預金口座を開設したいのですが、手続きはどうすればいいですか?

Tôi muốn mở tài khoản tiết kiệm thông thường, thủ tục như thế nào ạ?


¿Cómo usar "普通預金" correctamente?

Tài chính
trang trọng

Tài khoản ngân hàng không kỳ hạn, cho phép rút tiền linh hoạt nhưng lãi suất thấp.

普通預金は、いつでも引き出せる代わりに利息が低いです。

Tài khoản tiết kiệm thông thường có thể rút tiền bất cứ lúc nào nhưng lãi suất thấp.

Không giống như tài khoản định kỳ (定期預金), tài khoản này không yêu cầu cam kết thời gian gửi tiền.

Cụm từ kết hợp

普通預金口座tài khoản tiết kiệm thông thường普通預金の利息lãi suất tài khoản tiết kiệm thông thường

Từ đồng nghĩa

預金口座貯蓄口座

Từ trái nghĩa

定期預金

Mẹo hay

Phân biệt tài khoản tiết kiệm thông thường và định kỳ

Tài khoản tiết kiệm thông thường (普通預金) cho phép rút tiền bất cứ lúc nào nhưng lãi suất thấp, trong khi tài khoản định kỳ (定期預金) yêu cầu gửi tiền trong thời gian cố định nhưng lãi suất cao hơn.

Nguồn gốc từ

普通 (futsuu, thông thường) + 預金 (yokin, tiền gửi tiết kiệm). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản từ thế kỷ 20, phản ánh loại tài khoản phổ biến nhất.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngân hàng chính thức. Người Việt có thể quen thuộc hơn với thuật ngữ 'tài khoản thanh toán' (dành cho tài khoản không kỳ hạn) hoặc 'tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn'.

Phân tích từ

普通
thông thường, phổ biến
root
+
預金
tiền gửi tiết kiệm
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.