存続を助ける

zonzoku o tasukeruÂm Hán-Việttồn tục

¿Qué significa "存続を助ける"?

giúp duy trì sự tồn tại

このプロジェクトの存続を助けるために、私たちは資金を集めました。

Chúng tôi đã tập hợp vốn để giúp duy trì sự tồn tại của dự án này.


¿Cómo usar "存続を助ける" correctamente?

trang trọng

Giúp duy trì sự tồn tại hoặc hoạt động của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống.

この会社の存続を助けるために、従業員は努力を続けている。

Nhân viên đang cố gắng để giúp duy trì sự tồn tại của công ty này.

この伝統を存続させるために、私たちは文化活動を支援しています。

Chúng tôi đang hỗ trợ các hoạt động văn hóa để giúp duy trì truyền thống này.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tổ chức hoặc bảo tồn văn hóa.

Cụm từ kết hợp

企業の存続を助けるgiúp duy trì sự tồn tại của doanh nghiệp伝統の存続を助けるgiúp duy trì truyền thống

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về việc duy trì sự tồn tại của một tổ chức, dự án hoặc truyền thống.

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
を
một đối tượng
particle
+
助ける
giúp đỡ
verb
Từ Điển Nhật Việt