存続を支える
¿Qué significa "存続を支える" en Vietnamese?
giúp duy trì sự tồn tạiこのプロジェクトは、新しい資金調達によって存続を支えられている。
Dự án này được duy trì sự tồn tại nhờ vào nguồn vốn mới.
¿Cómo usar "存続を支える" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
trang trọng
giúp duy trì sự tồn tại hoặc hoạt động của một tổ chức, dự án, hoặc hệ thống
この会社は、顧客の支持によって存続を支えている。
Công ty này được duy trì sự tồn tại nhờ sự ủng hộ của khách hàng.
環境保護団体は、ボランティアの努力によって存続を支えている。
Các tổ chức bảo vệ môi trường được duy trì sự tồn tại nhờ sự nỗ lực của tình nguyện viên.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, xã hội hoặc môi trường.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí, đặc biệt là khi nói về tổ chức, dự án hoặc hệ thống.
Phân tích từ
存続
sự tồn tại
rootを
đối tượng
particle支える
giúp đỡ, duy trì
verbTừ Điển Nhật Việt