Looking up...
このプロジェクトの存続を支援するために、資金を提供します。
Chúng tôi sẽ cung cấp vốn để giúp đỡ duy trì sự tồn tại của dự án này.
giúp đỡ duy trì sự tồn tại của một tổ chức, dự án hoặc hoạt động
非営利団体の存続を支援するために、寄付を募っています。
Chúng tôi đang gây quỹ để giúp đỡ duy trì sự tồn tại của tổ chức phi lợi nhuận này.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc đầu tư.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc đầu tư để mô tả việc cung cấp tài chính hoặc hỗ trợ để duy trì sự tồn tại của một tổ chức hoặc dự án.