Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 始める

始める

hajimeru

¿Qué significa "始める" en Vietnamese?

bắt đầu

今日から新しい仕事を始めます。

Tôi bắt đầu công việc mới từ hôm nay.


¿Cómo usar "始める" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

bắt đầu một hành động, quá trình hoặc trạng thái từ thời điểm nhất định.

勉強を始める。

Bắt đầu học.

会議を始めましょう。

Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp.

Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động (V-ます + はじめる). Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường.

Cụm từ kết hợp

始めるbắt đầu始めますsẽ bắt đầu (lịch sự)始めたđã bắt đầu始めないkhông bắt đầu

Từ đồng nghĩa

始まる開始する

Từ trái nghĩa

終わるやめる

Mẹo hay

Phân biệt 始める và 始まる

始める (hajimeru) là động từ ngoại động từ: ai đó bắt đầu việc gì đó (chủ ngữ là người). Ví dụ: 私は勉強を始めました (Tôi đã bắt đầu học). 始まる (hajimaru) là động từ nội động từ: việc gì đó bắt đầu (không có chủ ngữ là người). Ví dụ: 会議が始まりました (Cuộc họp đã bắt đầu).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

始める luôn đi kèm với dạng V-ます của động từ chính. Không sử dụng với danh từ trừu tượng trừ khi đã biến thành động từ (ví dụ: 仕事を始める thay vì 仕事を始める).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 始 (THỦY, bắt đầu) + げる (đuôi động từ). Kanji 始 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'bắt đầu, khởi đầu'.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ hành động (V-ます + はじめる). Ví dụ: 食べる → 食べ始める (bắt đầu ăn). 2. Không sử dụng với danh từ chỉ thời gian trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 来年から始める - bắt đầu từ năm sau). 3. Trong văn nói thân mật, có thể bỏ ます: 始める → はじめる.

Phân tích từ

始
bắt đầu, khởi đầu (Hán Việt: THỦY)
root
+
める
đuôi động từ hóa (thường chuyển tính từ sang động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.