Looking up...
今日から新しい仕事を始めます。
Tôi bắt đầu công việc mới từ hôm nay.
bắt đầu một hành động, quá trình hoặc trạng thái từ thời điểm nhất định.
勉強を始める。
Bắt đầu học.
会議を始めましょう。
Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp.
Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động (V-ます + はじめる). Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường.
始める (hajimeru) là động từ ngoại động từ: ai đó bắt đầu việc gì đó (chủ ngữ là người). Ví dụ: 私は勉強を始めました (Tôi đã bắt đầu học). 始まる (hajimaru) là động từ nội động từ: việc gì đó bắt đầu (không có chủ ngữ là người). Ví dụ: 会議が始まりました (Cuộc họp đã bắt đầu).
始める luôn đi kèm với dạng V-ます của động từ chính. Không sử dụng với danh từ trừu tượng trừ khi đã biến thành động từ (ví dụ: 仕事を始める thay vì 仕事を始める).
Từ kanji 始 (THỦY, bắt đầu) + げる (đuôi động từ). Kanji 始 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'bắt đầu, khởi đầu'.
1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ hành động (V-ます + はじめる). Ví dụ: 食べる → 食べ始める (bắt đầu ăn). 2. Không sử dụng với danh từ chỉ thời gian trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 来年から始める - bắt đầu từ năm sau). 3. Trong văn nói thân mật, có thể bỏ ます: 始める → はじめる.