大丈夫じゃない
¿Qué significa "大丈夫じゃない"?
không ổn今日は体調が悪いから、大丈夫じゃない
Hôm nay tôi không khỏe, nên không ổn
¿Cómo usar "大丈夫じゃない" correctamente?
thông thường
Dùng để nói về tình trạng không tốt, không ổn, hoặc không thể đảm bảo được gì
この計画は大丈夫じゃないよ
Kế hoạch này không ổn lắm
彼の態度は大丈夫じゃない
Thái độ của anh ấy không ổn
Thường dùng để chỉ tình trạng không tốt, không an toàn, hoặc không thể đảm bảo được gì
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống không tốt
Dùng '大丈夫じゃない' để nói về tình trạng không tốt, không ổn, hoặc không thể đảm bảo được gì.
Quy tắc vàng
Dùng để chỉ tình trạng không tốt
Thường dùng để chỉ tình trạng không tốt, không an toàn, hoặc không thể đảm bảo được gì.
Nguồn gốc từ
Từ '大丈夫' (daijoubu) có nghĩa là 'ổn, tốt, an toàn', còn 'じゃない' (janai) là dạng phủ định của 'だ' (da).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống không tốt, không an toàn, hoặc không thể đảm bảo được gì. Có thể dùng để chỉ tình trạng sức khỏe, kế hoạch, thái độ, hoặc tình huống nào đó.
Phân tích từ
大丈夫
ổn, tốt, an toàn
rootじゃない
không là
suffixTừ Điển Nhật Việt