大丈夫だ

daijoubu daÂm Hán-Việtđại bộ phận
không sao, không vấn đề

大丈夫だ、心配しないで。

Không sao, đừng lo lắng.


thông thường

Dùng để bảo đảm cho người khác rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp hoặc không có vấn đề gì.

大丈夫だ、任せて。

Không sao, để tôi làm đi.

大丈夫だ、心配するな。

Không sao, đừng lo lắng.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để an ủi hoặc khẳng định rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Cụm từ kết hợp

大丈夫かkhông sao không大丈夫だねkhông sao đâu

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Bạn có thể sử dụng "大丈夫だ" để an ủi hoặc khẳng định rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để an ủi hoặc khẳng định rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp. Có thể được sử dụng một cách nghiêm túc hoặc một cách vui vẻ tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

大丈夫
không sao, không vấn đề
root
+
だ
là (dạng xác định của động từ 'desu')
suffix
Từ Điển Nhật Việt