外
ngoài外に出る
Ra ngoài
chung
Nơi ở bên ngoài, không phải trong nhà hoặc trong một khu vực nhất định
外で遊ぶ
Chơi ngoài
外国
Nước ngoài
Thường dùng để chỉ nơi ở bên ngoài hoặc các nơi không phải trong nhà
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng '外' với 'に' để chỉ hướng đi
Ví dụ: '外に出る' (ra ngoài)
Quy tắc vàng
Khi dùng '外' để chỉ nước ngoài
Thường kết hợp với '国' (quốc gia) để tạo thành '外国' (nước ngoài)
Nguồn gốc từ
Kanji này có nguồn gốc từ Hán tự, có nghĩa ban đầu là 'ngoài' hoặc 'bên ngoài'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ nơi ở bên ngoài hoặc các nơi không phải trong nhà. Có thể dùng để chỉ nước ngoài hoặc người nước ngoài.
Phân tích từ
外
ngoài
rootTừ Điển Nhật Việt