夕暮れ
¿Qué significa "夕暮れ"?
hoàng hôn夕暮れの空は赤く染まる。
Bầu trời vào lúc hoàng hôn nhuốm màu đỏ.
¿Cómo usar "夕暮れ" correctamente?
Thời gian cuối ngày khi mặt trời lặn, ánh sáng chuyển dần sang màu cam/đỏ.
夏の夕暮れは長い。
Vào mùa hè, hoàng hôn kéo dài hơn.
夕暮れ時に散歩するのが好きです。
Tôi thích đi dạo vào lúc hoàng hôn.
Thường dùng để chỉ khoảng thời gian chứ không phải thời điểm cụ thể. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 夏の夕暮れ (hoàng hôn mùa hè), 夕暮れ時 (lúc hoàng hôn).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 夕暮れ và 夜
夕暮れ chỉ khoảng thời gian chuyển giao giữa ngày và đêm (ánh sáng yếu dần), trong khi 夜 chỉ buổi tối sau khi trời đã tối hẳn. Ví dụ: 夕暮れの公園 (công viên lúc hoàng hôn) ≠ 夜の公園 (công viên buổi tối).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh thiên nhiên
夕暮れ thường đi kèm với các từ chỉ thiên nhiên như 空 (bầu trời), 海 (biển), 山 (núi) để miêu tả vẻ đẹp của cảnh quan lúc hoàng hôn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 夕 (chiều tối, hoàng hôn) và 暮れ (kết thúc, lặn). 夕 có nguồn gốc từ chữ Hán 夕 (tịch), 暮 có nguồn gốc từ chữ Hán 暮 (mộ). Hán Việt: 夕暮 (tịch mộ).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả cảnh quan thiên nhiên. Không dùng để chỉ buổi tối nói chung (dùng 夜 cho buổi tối).