夕べ
¿Qué significa "夕べ"?
buổi tối hôm qua昨日の夕べはとても静かだった。
Buổi tối hôm qua rất yên tĩnh.
¿Cómo usar "夕べ" correctamente?
buổi tối hôm qua, tối hôm trước
昨日の夕べはとても静かだった。
Buổi tối hôm qua rất yên tĩnh.
昨年の夕べに会いました。
Tôi đã gặp anh ấy vào buổi tối năm ngoái.
Thường dùng để chỉ buổi tối của ngày hôm trước (yesterday evening) hoặc có thể mở rộng hơn cho buổi tối của một ngày gần đây trong quá khứ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 夕べ, 昨夜, 昨晩
Cả ba đều chỉ buổi tối hôm qua nhưng mức độ trang trọng khác nhau: - 夕べ: thông dụng nhất, dùng trong hội thoại hàng ngày - 昨夜: hơi trang trọng hơn, thường trong văn viết - 昨晩: trang trọng nhất, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 今晩
夕べ luôn chỉ buổi tối trong quá khứ, trong khi 今晩 chỉ buổi tối hôm nay. Không bao giờ dùng 夕べ cho buổi tối hiện tại.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 夕 (chiều tối) + べ (thời gian, dạng cổ của 方). Ban đầu chỉ thời gian buổi chiều tối, sau mở rộng thành buổi tối của ngày hôm trước.
Ghi chú sử dụng
1. Không dùng cho buổi tối của ngày hôm nay (dùng 今晩). 2. Có thể dùng cho buổi tối của bất kỳ ngày nào trong quá khứ gần, không nhất thiết chỉ hôm qua. 3. Trong văn viết trang trọng có thể dùng 昨晩, nhưng 夕べ phổ biến hơn trong hội thoại.