Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 基礎

基礎

kiso

¿Qué significa "基礎" en Vietnamese?

cơ sở

数学の基礎を学ぶ。

Học cơ sở toán học.


¿Cómo usar "基礎" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Nền tảng cơ bản cần thiết cho một lĩnh vực, môn học hoặc hoạt động.

この建物は基礎がしっかりしている。

Tòa nhà này có nền móng vững chắc.

プログラミングの基礎を教える。

Dạy nền tảng cơ bản về lập trình.

Thường được sử dụng trong giáo dục, kỹ thuật, kinh doanh và các lĩnh vực chuyên môn khác.

Cụm từ kết hợp

基礎を固めるcủng cố nền tảng基礎知識kiến thức cơ bản基礎的なmang tính cơ bản

Từ đồng nghĩa

土台根幹基本

Từ trái nghĩa

応用発展

Mẹo hay

Phân biệt 基礎 và 基本

基礎 nhấn mạnh vào nền tảng cần thiết để xây dựng thứ gì đó (như nền móng của tòa nhà), trong khi 基本 nhấn mạnh vào những điều cơ bản, tối thiểu cần có (như những điều cơ bản trong cuộc sống).

Quy tắc vàng

Sử dụng 基礎 trong ngữ cảnh chuyên môn

基礎 thường đi kèm với các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, giáo dục hoặc kinh doanh. Ví dụ: 基礎科学 (khoa học cơ bản), 基礎教育 (giáo dục cơ bản).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (基礎), gồm hai chữ Hán: 基 (cơ, nền móng) + 礎 (sở, nền đá).

Ghi chú sử dụng

基礎 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không sử dụng trong văn nói thân mật trừ khi đề cập đến lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

基
nền móng, cơ sở
root
+
礎
cột trụ, nền đá
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.