Looking up...
数学の基礎を学ぶ。
Học cơ sở toán học.
Nền tảng cơ bản cần thiết cho một lĩnh vực, môn học hoặc hoạt động.
この建物は基礎がしっかりしている。
Tòa nhà này có nền móng vững chắc.
プログラミングの基礎を教える。
Dạy nền tảng cơ bản về lập trình.
Thường được sử dụng trong giáo dục, kỹ thuật, kinh doanh và các lĩnh vực chuyên môn khác.
基礎 nhấn mạnh vào nền tảng cần thiết để xây dựng thứ gì đó (như nền móng của tòa nhà), trong khi 基本 nhấn mạnh vào những điều cơ bản, tối thiểu cần có (như những điều cơ bản trong cuộc sống).
基礎 thường đi kèm với các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, giáo dục hoặc kinh doanh. Ví dụ: 基礎科学 (khoa học cơ bản), 基礎教育 (giáo dục cơ bản).
Từ Hán-Nhật (基礎), gồm hai chữ Hán: 基 (cơ, nền móng) + 礎 (sở, nền đá).
基礎 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không sử dụng trong văn nói thân mật trừ khi đề cập đến lĩnh vực chuyên môn.