堅固

kenkoÂm Hán-Việtkiên cố

¿Qué significa "堅固"?

chắc chắn, vững chắc

この橋は堅固に設計されています

Cầu này được thiết kế vững chắc


¿Cómo usar "堅固" correctamente?

chung

Vững chắc, không dễ bị phá hủy hoặc bị ảnh hưởng bởi các lực bên ngoài

この建物は堅固な構造を持っている

Tòa nhà này có cấu trúc vững chắc

彼の信念は堅固だ

Niềm tin của anh ấy rất vững chắc

Cụm từ kết hợp

堅固な構造cấu trúc vững chắc堅固な信念niềm tin vững chắc堅固な防衛hệ thống phòng thủ vững chắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '堅' (kiên) có nghĩa là 'vững chắc' và '固' (cố) có nghĩa là 'vững chắc, vững chắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật lý hoặc tinh thần vững chắc.

Phân tích từ

堅
vững chắc
root
+
固
vững chắc
root
Từ Điển Nhật Việt