Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 土台

土台

dodai

¿Qué significa "土台" en Vietnamese?

nền móng

この家は頑丈な土台の上に建てられている。

Ngôi nhà này được xây trên một nền móng vững chắc.


¿Cómo usar "土台" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Kỹ thuật
trang trọng

phần nền móng chịu lực của công trình, tòa nhà hoặc cấu trúc

地震に強い建物を建てるには、まず頑丈な土台を設計しなければならない。

Để xây dựng tòa nhà chịu được động đất, trước tiên phải thiết kế một nền móng vững chắc.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, kiến trúc hoặc kỹ thuật.

trang trọng

cơ sở, nền tảng cho sự phát triển hoặc tồn tại của thứ gì đó

信頼は人間関係の土台となる。

Sự tin tưởng là nền tảng của mối quan hệ giữa người với người.

Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng, không chỉ giới hạn trong xây dựng.

Cụm từ kết hợp

頑丈な土台nền móng vững chắc土台を固めるcủng cố nền móng基礎と土台nền tảng và nền móng

Từ đồng nghĩa

基礎基盤礎

Từ trái nghĩa

崩壊崩落

Cụm từ liên quan

土台作りcụm từ
quá trình xây dựng nền móng hoặc thiết lập nền tảng
土台がしっかりしているcụm từ
có nền tảng vững chắc

Mẹo hay

Phân biệt 土台 và 基礎

土台 thiên về nghĩa đen (nền móng vật lý), trong khi 基礎 mang nghĩa rộng hơn (cơ sở, nền tảng trừu tượng). Ví dụ: 土台 của ngôi nhà là phần dưới đất, còn 基礎 có thể là nền tảng tinh thần.

Quy tắc vàng

Sử dụng 土台 trong ngữ cảnh xây dựng

Khi nói về nền móng của tòa nhà, cầu đường, hoặc cấu trúc vật lý, 土台 là từ chính xác nhất. Không dùng 基礎 thay thế trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 土 (đất, đất nền) và 台 (bệ, nền). Ban đầu chỉ phần nền đất nâng đỡ công trình, sau mở rộng nghĩa sang nền tảng trừu tượng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 土台 thường nhấn mạnh tính vật lý (nền móng xây dựng) hơn so với 基礎 (cơ sở nói chung). Khi dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, 土台 ám chỉ nền tảng quan trọng nhất, không thể thiếu.

Phân tích từ

土
đất, đất nền
root
+
台
bệ, nền, giá đỡ
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.