土

tsuchi

¿Qué significa "土"?

đất

この土は農業に適しています。

Đất này phù hợp cho nông nghiệp.


¿Cómo usar "土" correctamente?

chung

đất (chất rắn màu nâu hoặc đen, thành phần chính của bề mặt Trái Đất, hỗ trợ sự sống của thực vật)

庭の土を耕す。

Cày đất trong vườn.

土の上に種をまく。

Gieo hạt lên đất.

Từ này có thể dùng để chỉ đất trồng trọt, đất tự nhiên, hoặc đất trong xây dựng. Không ám chỉ đất sét, đất cát, đất bùn riêng biệt trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

土曜日thứ Bảy土壌đất trồng, thổ nhưỡng粘土đất sét土手bờ đất, con đê

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

土が肥えるcụm từ
đất màu mỡ, đất tốt
土を返すcụm từ
cày xới đất

Mẹo hay

Phân biệt 土 và 土地

土 thường chỉ đất nói chung (chất rắn), trong khi 土地 (とち) chỉ đất đai, mảnh đất, hoặc bất động sản. Ví dụ: 土を掘る (đào đất) vs 土地を買う (mua đất).

Quy tắc vàng

Sử dụng 土 trong ngữ cảnh nông nghiệp

Khi nói về đất trồng trọt, nên dùng 土 (tsuchi) thay vì 土地 (tochi) để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: 土が乾いている (đất khô) thay vì 土地が乾いている (mảnh đất khô).

Nguồn gốc từ

Chữ 土 (thổ) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 土, vốn có nghĩa gốc là 'đất' trong tự nhiên. Chữ này xuất hiện từ thời cổ đại và được sử dụng rộng rãi trong các nền văn hóa Đông Á. Trong tiếng Nhật, 土 còn có thể chỉ 'ngày thứ Bảy' (土曜日) do ảnh hưởng của hệ thống lịch dựa trên ngũ hành.

Ghi chú sử dụng

Từ 土 có thể gây nhầm lẫn với 土曜日 (thứ Bảy) do cách viết giống nhau nhưng khác nghĩa. Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm. Ngoài ra, 土 còn xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến đất đai, nông nghiệp, hoặc địa chất.

Phân tích từ

土
đất
root
Từ Điển Nhật Việt