出席

shussekiÂm Hán-Việtxuất tịch
có mặt

会議に出席します。

Tôi sẽ có mặt trong cuộc họp.


trang trọng

Sự có mặt tại một sự kiện, buổi họp, lớp học, hoặc nơi quy định.

彼女は会議に出席しなかった。

Cô ấy đã không có mặt trong cuộc họp.

出席率を上げる必要があります。

Cần phải tăng tỷ lệ có mặt.

Thường dùng trong môi trường học tập, công việc hoặc sự kiện chính thức.

Cụm từ kết hợp

出席するcó mặt, tham dự出席者người tham dự出席率tỷ lệ có mặt欠席するvắng mặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 出席 và 参加

出席 nhấn mạnh vào việc có mặt tại nơi quy định (thường là nghĩa vụ), trong khi 参加 nhấn mạnh vào hành động tham gia vào hoạt động (có thể tự nguyện). Ví dụ: '出席会議' (có mặt trong cuộc họp theo nghĩa vụ), '参加ボランティア' (tham gia tình nguyện).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 出席?

Dùng khi bạn có nghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải có mặt tại nơi quy định (lớp học, cuộc họp, sự kiện). Không dùng cho các hoạt động giải trí tự nguyện.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 出 (xuất, ra ngoài) + 席 (tịch, chỗ ngồi). Nghĩa đen là 'ngồi ra ngoài' (tức là có mặt tại nơi quy định).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như trường học, công ty, hội nghị. Không dùng cho các hoạt động xã hội thông thường (ví dụ: 'có mặt tại bữa tiệc' thường dùng '参加する' hoặc '来る').

Phân tích từ

出
ra ngoài, xuất hiện
root
+
席
chỗ ngồi
root
Từ Điển Nhật Việt