出る
ra, xuất hiện彼は部屋から出た
Anh ấy ra khỏi phòng
Ra khỏi một nơi, xuất hiện
電車が駅から出る
Tàu điện ra khỏi ga
Dùng để chỉ sự di chuyển ra khỏi một không gian hoặc sự xuất hiện
Được công bố, được phát hành
新しい映画が公開される
Phim mới được công chiếu
Dùng trong ngữ cảnh công bố sản phẩm, phim ảnh, sách vở
Thoát khỏi tình trạng khó khăn
彼は借金から出ることができた
Anh ấy đã thoát khỏi tình trạng nợ nần
Dùng để chỉ sự giải quyết thành công một vấn đề khó khăn
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ '出る' thường dùng để chỉ sự di chuyển ra khỏi một nơi hoặc sự xuất hiện, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Nghĩa chính của '出る' là 'ra, xuất hiện', thường dùng để chỉ sự di chuyển ra khỏi một không gian.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt '出' (xuất) có nghĩa là 'ra, xuất hiện'
Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, thường dùng để chỉ sự di chuyển ra khỏi một nơi hoặc sự xuất hiện.