Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 欠席する

欠席する

kesseki suruÂm Hán-Việtkhuyết tịch

¿Qué significa "欠席する" en Vietnamese?

vắng mặt

彼は会議に欠席しました

Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp


¿Cómo usar "欠席する" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Không có mặt tại một sự kiện, cuộc họp, hoặc lớp học do lý do nào đó

病気のため、学校を欠席しました

Do bệnh, tôi đã vắng mặt ở trường

彼は重要な会議を欠席した

Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp quan trọng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như học tập, làm việc, hoặc các sự kiện quan trọng

Cụm từ kết hợp

授業を欠席するvắng mặt lớp học会議を欠席するvắng mặt cuộc họp理由を欠席するvắng mặt vì lý do

Từ đồng nghĩa

休む不在する欠席

Từ trái nghĩa

出席する参加する

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng '欠席する' khi muốn nói về việc vắng mặt một sự kiện cụ thể, chứ không phải là việc nghỉ ngơi chung.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, vắng mặt vì lý do sức khỏe có thể được chấp nhận, nhưng vắng mặt mà không báo trước có thể được xem là không chuyên nghiệp.

Phân tích từ

欠
thiếu, không có
root
+
席
chỗ ngồi, vị trí
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.