Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 八割

八割

hachi-wari

¿Qué significa "八割" en Vietnamese?

tám mươi phần trăm

この商品は八割の人が気に入ったそうだ。

Nghe nói tám mươi phần trăm mọi người thích sản phẩm này.


¿Cómo usar "八割" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Tám mươi phần trăm (80%) trong tổng thể

売り上げの八割は海外市場からのものだ。

Tám mươi phần trăm doanh thu đến từ thị trường nước ngoài.

八割の人が賛成している。

Tám mươi phần trăm mọi người tán thành.

Thường dùng trong thống kê, báo cáo, hoặc các ngữ cảnh chính thức. Có thể thay thế bằng '80%' trong văn bản chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

八割方khoảng tám mươi phần trăm八割増tăng tám mươi phần trăm

Từ đồng nghĩa

八分80%8割

Từ trái nghĩa

二割10%一割

Cụm từ liên quan

五割cụm từ
năm mươi phần trăm
三割引cụm từ
giảm ba mươi phần trăm (giảm giá 30%)

Mẹo hay

Phân biệt 八割 và 80%

八割 thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khi 80% phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật. Trong tiếng Nhật, 八割 nghe tự nhiên hơn trong nhiều tình huống.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 八割?

Dùng khi muốn thể hiện sự trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh thống kê, báo cáo. Tránh dùng trong hội thoại thân mật trừ khi người nghe quen thuộc với cách nói này.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 八 (hachi, tám) + 割 (wari, phần trăm, xuất phát từ động từ 割る 'cắt, chia'). Cấu trúc này tương tự như các cụm từ chỉ tỷ lệ trong tiếng Nhật như 五割 (50%), 三割 (30%).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói chuyện thân mật. Trong văn viết, có thể viết bằng số '8割' hoặc chữ '八割'. Khi nói, thường dùng '八割' kèm theo chủ ngữ rõ ràng.

Phân tích từ

八
số tám
root
+
割
phần trăm, xuất phát từ động từ 'chia cắt'
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.