公園

こうえん

¿Qué significa "公園"?

công viên

公園で子供たちが遊んでいます。

Bọn trẻ đang chơi đùa ở công viên.


¿Cómo usar "公園" correctamente?

neutral

Khu vực rộng lớn trong thành phố hoặc thị trấn, dành cho mọi người thư giãn, vui chơi, tập thể dục và tổ chức các hoạt động ngoài trời.

毎週末、公園でジョギングをします。

Cuối tuần nào tôi cũng chạy bộ ở công viên.

Từ này có thể kết hợp với các từ khác như 公園デビュー (ra mắt công chúng tại công viên), 公園デビュー (lần đầu tiên đến công viên).

Cụm từ kết hợp

公園デビューlần đầu tiên đến công viên (thường dùng cho trẻ em)公園でピクニックdã ngoại ở công viên公園のベンチghế dài trong công viên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 公園 (công viên) và 庭園 (đình viên)

公園 là khu vực công cộng rộng lớn, dành cho mọi người. 庭園 thường chỉ khu vườn trong tư gia hoặc khu vườn cảnh quan, mang tính riêng tư hoặc trang trí.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 公園 trong câu

公園 thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động ngoài trời như 行く (đi), 遊ぶ (chơi), 散歩する (đi dạo), ジョギングする (chạy bộ). Ví dụ: 公園に行く (đi công viên), 公園で遊ぶ (chơi ở công viên).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 公 (công) nghĩa là 'công cộng', 'chung', 'quốc gia' + 園 (viên) nghĩa là 'vườn', 'khu vực trồng trọt'. Kết hợp lại thành 'công viên' là khu vực công cộng dành cho mọi người thư giãn.

Ghi chú sử dụng

Công viên ở Nhật Bản thường rất sạch sẽ, có nhiều cây xanh, ghế ngồi, và khu vực dành cho trẻ em. Một số công viên nổi tiếng như Ueno Park (Tokyo), Nara Park (Nara). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.

Phân tích từ

公
công cộng, chung, quốc gia
root
+
園
vườn, khu vực trồng trọt
root
Từ Điển Nhật Việt