全然

ぜんぜん (zenzen)
hoàn toàn

全然問題ない。

Hoàn toàn không có vấn đề gì.


thông thường

hoàn toàn (trong câu phủ định), không chút nào (trong câu phủ định)

全然わからない。

Hoàn toàn không hiểu.

全然面白くない。

Chẳng thú vị chút nào.

全然大丈夫。

Hoàn toàn không sao.

Trong tiếng Nhật hiện đại, 全然 thường được sử dụng trong câu phủ định (không + toàn bộ) để nhấn mạnh sự hoàn toàn không xảy ra hoặc không tồn tại. Trong tiếng Việt, tương đương là 'hoàn toàn không' hoặc 'không chút nào'.

thông thường

hoàn toàn (trong câu khẳng định, phổ biến trong hội thoại trẻ)

この映画、全然面白いよ!

Bộ phim này hay hoàn toàn luôn!

全然OK!

Hoàn toàn ổn!

Trong hội thoại trẻ em hoặc giới trẻ Nhật Bản, 全然 đôi khi được sử dụng trong câu khẳng định với nghĩa tích cực (tương đương 'rất' hoặc 'hoàn toàn'). Đây là sự thay đổi ngữ nghĩa gần đây, cần lưu ý ngữ cảnh khi dịch.

Cụm từ kết hợp

全然問題ないhoàn toàn không có vấn đề gì全然わからないhoàn toàn không hiểu全然大丈夫hoàn toàn không sao

Cụm từ liên quan

全然だめcụm từ
hoàn toàn không được, thất bại hoàn toàn
全然関係ないcụm từ
hoàn toàn không liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 全然 với まったく

全然 thường được sử dụng trong hội thoại thân mật, trong khi まったく trang trọng hơn. Ví dụ: 全然わからない (thân mật) vs まったくわかりません (trang trọng).

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 全然

1. Sử dụng trong câu phủ định: 全然 + động từ phủ định (ví dụ: 全然わからない). 2. Trong hội thoại trẻ, 全然 có thể dùng trong câu khẳng định với nghĩa tích cực (ví dụ: 全然OK!). 3. Không sử dụng 全然 trong văn bản trang trọng.

Nguồn gốc từ

全然 (ぜんぜん) bắt nguồn từ 全 (toàn bộ) + 然 (thế, như vậy), nghĩa đen là 'toàn bộ như vậy'. Trong tiếng Nhật cổ, từ này có nghĩa tích cực là 'hoàn toàn, tuyệt đối'. Sau này, trong ngữ cảnh phủ định, nó phát triển thành nghĩa tiêu cực 'hoàn toàn không'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật chuẩn, 全然 chủ yếu được sử dụng trong câu phủ định (không + toàn bộ). Ví dụ: 全然わからない (hoàn toàn không hiểu). 2. Trong hội thoại trẻ em hoặc giới trẻ, 全然 đôi khi được sử dụng trong câu khẳng định với nghĩa tích cực (tương đương 'rất' hoặc 'hoàn toàn'). Ví dụ: 全然おいしい!(ngon tuyệt!). 3. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: phủ định hay khẳng định, và độ tuổi người nói.

Phân tích từ

全
toàn bộ, hoàn toàn
root
+
然
thế, như vậy
root
Từ Điển Nhật Việt