兄弟

kyōdai

¿Qué significa "兄弟" en Vietnamese?

anh em

兄弟は二人とも医者になった。

Anh em họ đều trở thành bác sĩ.


¿Cómo usar "兄弟" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

anh trai và em trai trong cùng gia đình

私の兄弟は二人とも医者です。

Hai anh trai/em trai của tôi đều là bác sĩ.

Có thể chỉ anh trai hoặc em trai, không nhất thiết phải là cả hai.

thông thường

bạn bè thân thiết, thường dùng trong mối quan hệ nam giới

あいつらは兄弟みたいな関係だ。

Họ thân thiết như anh em vậy.

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.

văn chương

người cùng chí hướng, đồng đội

革命の兄弟

Đồng chí cách mạng

Thường dùng trong văn học, chính trị.

Cụm từ kết hợp

兄弟のような関係mối quan hệ như anh em兄弟喧嘩cãi nhau giữa anh em兄弟分bạn thân như anh em

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

兄弟げんかcụm từ
cãi nhau giữa anh em
兄弟分cụm từ
bạn thân như anh em
義兄弟cụm từ
anh em kết nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '兄弟' và '姉妹'

Từ '兄弟' trong tiếng Nhật chỉ anh trai và em trai, không bao gồm chị gái hay em gái. Để nói về chị gái hoặc em gái, bạn phải dùng từ '姉妹' (しまい). Ví dụ: '姉妹二人' (hai chị em gái).

Quy tắc vàng

Sử dụng '兄弟' trong ngữ cảnh thân mật

Khi dùng '兄弟' để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa hai người nam không cùng huyết thống, thường đi kèm với ngữ cảnh thân mật hoặc thân thiện. Ví dụ: 'あいつらは兄弟みたいだ' (Họ thân thiết như anh em).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '兄' (anh trai) và '弟' (em trai), bắt nguồn từ Hán tự '兄弟'. Trong tiếng Việt, từ Hán Việt 'huynh đệ' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Từ '兄弟' trong tiếng Nhật có thể chỉ anh trai, em trai hoặc mối quan hệ thân thiết giữa nam giới. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'anh chị em' (包括 cả chị gái, em gái) trong tiếng Việt. Khi nói về chị gái hoặc em gái, tiếng Nhật dùng từ khác như '姉妹' (しまい).

Phân tích từ

兄
anh trai (trưởng)
root
+
弟
em trai (non)
root
Từ Điển Nhật Việt