元気ない
¿Qué significa "元気ない" en Vietnamese?
không có sức khỏe最近、元気ないね。
Dạo này bạn trông có vẻ mệt mỏi nhỉ.
¿Cómo usar "元気ない" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
thông thường
Không có năng lượng, cảm thấy u sầu, không hứng khởi
彼はいつも元気ない顔をしている。
Anh ấy luôn có vẻ u sầu.
Thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất giảm sút; dạng đầy đủ là 元気がない.
Từ Điển Nhật Việt