Looking up...
健全な体を維持するために運動をします
Tôi tập thể dục để duy trì một cơ thể khỏe mạnh
khỏe mạnh về thể chất hoặc tinh thần
彼は健全な精神を持っている
Anh ấy có một tinh thần khỏe mạnh
hoàn chỉnh, không có lỗi hoặc thiếu sót
健全な議論をする
Để có một cuộc thảo luận hoàn chỉnh
hợp pháp, tuân thủ quy định
健全な手続きに従って処理する
Xử lý theo thủ tục hợp pháp
Trong tiếng Nhật, '健全' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự hợp pháp của thủ tục.
'健全' nhấn mạnh tính hoàn chỉnh hoặc hợp pháp, còn '健康' chỉ sức khỏe.
Từ Hán Việt 'khiên toàn' (健全) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '健' (khỏe mạnh) và '全' (hoàn chỉnh).
Trong tiếng Nhật, '健全' thường dùng để mô tả sức khỏe, tính hoàn chỉnh của một quá trình hoặc sự hợp pháp của một thủ tục.