Looking up...
完全に理解した。
Tôi đã hiểu hoàn toàn.
Trạng thái không thiếu sót, không khiếm khuyết, đầy đủ mọi mặt.
完全な勝利を収めた。
Đã giành được chiến thắng hoàn toàn.
完全な形で保存される。
Được bảo quản trong hình thức hoàn toàn.
Thường đi kèm với danh từ trừu tượng (完全な計画, 完全な自由) hoặc trạng thái (完全な静寂).
Mức độ tuyệt đối, không có ngoại lệ (dùng như trạng từ).
完全に忘れた。
Hoàn toàn quên mất.
完全に同意する。
Hoàn toàn đồng ý.
Có thể thay thế bằng 'hoàn toàn' hoặc 'tuyệt đối' trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh.
完全 nhấn mạnh vào sự đầy đủ, không thiếu sót (ví dụ: hoàn thành công việc, hiểu biết). 完璧 nhấn mạnh vào sự hoàn mỹ, không tỳ vết (ví dụ: sản phẩm hoàn hảo, kế hoạch hoàn hảo).
Khi phủ định, 完全 thường đi kèm với ではない (không hoàn toàn) hoặc ない (không). Ví dụ: 完全ではない (không hoàn toàn), 完全に否定する (phủ định hoàn toàn).
Từ Hán tự 完全 (kanzen) trong tiếng Nhật, vốn mượn từ tiếng Trung 完全 (wánquán). 完 nghĩa là 'hoàn thành', 'trọn vẹn'; 全 nghĩa là 'toàn bộ'.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong hội thoại thân mật, người Nhật có thể dùng '完全に' thay cho '全然' nhưng vẫn giữ sắc thái nhấn mạnh.