Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 適正

適正

tekisei

¿Qué significa "適正"?

phù hợp, chính đáng

この契約は適正な条件で結ばれた。

Hợp đồng này được ký kết với các điều khoản phù hợp.


¿Cómo usar "適正" correctamente?

trang trọng

phù hợp, chính đáng, đúng mức, không thái quá

適正な価格で取引を行う。

Thực hiện giao dịch với mức giá hợp lý.

適正な労働時間を守る。

Tuân thủ thời gian làm việc hợp lý.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, kỹ thuật hoặc quản lý để chỉ sự cân đối, hợp lý, không thiên lệch.

trang trọng

sự phù hợp, sự chính đáng (dưới dạng danh từ)

この商品の適正を検証する。

Kiểm chứng sự phù hợp của sản phẩm này.

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong văn bản hành chính hoặc chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

適正価格giá cả hợp lý適正処理xử lý đúng mức適正基準tiêu chuẩn hợp lý適正手続きthủ tục chính đáng

Từ đồng nghĩa

適切妥当正当合理

Từ trái nghĩa

不適正不当不合理

Mẹo hay

Phân biệt 適正, 適切, 適当

適正 nhấn mạnh sự cân đối, hợp lý, đúng mức (thường trong ngữ cảnh pháp lý/quản lý). 適切 nhấn mạnh sự thích hợp, đúng đắn (phổ biến hơn). 適当 có nghĩa tiêu cực là 'tùy tiện, không nghiêm túc' (trong tiếng Nhật hiện đại).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 適正?

Dùng khi cần nhấn mạnh sự cân đối, hợp lý, không thái quá trong ngữ cảnh trang trọng (hợp đồng, luật pháp, kỹ thuật). Không dùng để chỉ sự vừa ý hay hài lòng thông thường.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 適 (thích, phù hợp) + 正 (chính, đúng). 適 có nghĩa là 'vừa vặn, thích hợp', 正 có nghĩa là 'chính đáng, đúng'. Kết hợp lại thành 'phù hợp và đúng mức'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh doanh, kỹ thuật hoặc quản lý. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Có thể thay thế bằng 適切 trong nhiều trường hợp, nhưng 適正 mang tính trang trọng hơn.

Phân tích từ

適
phù hợp, thích hợp
root
+
正
chính đáng, đúng mức
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.