伏せる
¿Qué significa "伏せる" en Vietnamese?
úp xuống / úp mặt xuống彼は机に顔を伏せて泣いた。
Anh ấy úp mặt xuống bàn và khóc.
¿Cómo usar "伏せる" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Úp mặt xuống (mặt, đầu) hoặc úp vật xuống (tờ giấy, sách, bàn tay)
本を伏せて置く
Úp sách xuống đặt
手を伏せて隠す
Úp bàn tay xuống che giấu
Thường dùng cho hành động che giấu cảm xúc hoặc vật thể bằng cách úp xuống. Có thể dùng cho nghĩa bóng (che giấu sự thật, trốn tránh trách nhiệm) nhưng ít phổ biến.
Nằm úp mặt xuống đất
地面に伏せる
Nằm úp mặt xuống đất
Ít dùng hơn nghĩa đầu, chủ yếu trong văn cảnh quân sự hoặc sinh tồn.
Che giấu, giấu kín (thường trong ngữ cảnh quân sự hoặc bí mật)
敵の目を伏せる
Che mắt kẻ địch (trong tác chiến)
Ít dùng trong đời sống thường ngày, chủ yếu trong văn bản quân sự hoặc tiểu thuyết.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 伏せる vs 隠す
伏せる nhấn mạnh vào hành động 'úp xuống' (vật thể phẳng) hoặc 'nằm úp mặt', trong khi 隠す chỉ chung 'che giấu' bằng bất kỳ cách nào (ví dụ: giấu vào túi, sau lưng).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 伏せる?
Dùng khi vật thể có bề mặt phẳng (sách, giấy, bàn tay) hoặc khi muốn miêu tả tư thế nằm úp mặt xuống đất. Không dùng cho hành động che giấu bằng cách di chuyển vật thể.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 伏 (PHỤC) nghĩa là 'nằm úp mặt xuống đất' hoặc 'che giấu'. Kanji này kết hợp từ chữ '人' (người) và '犬' (chó) trong giáp cốt văn, tượng hình người nằm úp mặt xuống đất. Động từ 伏せる là dạng causative (使役形) của động từ 伏す (fuseru), mang nghĩa chủ động 'làm cho úp xuống'.
Ghi chú sử dụng
伏せる thường đi kèm với các bộ phận cơ thể (顔, 手, 頭) hoặc vật thể phẳng (本, 紙). Không dùng cho hành động che giấu bằng cách giấu vào túi hay sau vật khác (dùng 隠す). Trong văn cảnh quân sự, có thể mang nghĩa 'che giấu vị trí' hoặc 'trốn tránh'.