Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 休息

休息

kyūsokuÂm Hán-Việthưu tắc

¿Qué significa "休息" en Vietnamese?

nghỉ ngơi

仕事の合間に休息を取る

Anh nghỉ ngơi trong khoảng thời gian giữa hai ca làm việc


¿Cómo usar "休息" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Thời gian nghỉ ngơi hoặc nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe hoặc năng lượng

休息は健康にとって重要です

Nghỉ ngơi rất quan trọng đối với sức khỏe

Thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc hoặc học tập

Cụm từ kết hợp

休息時間thời gian nghỉ休息を取るnghỉ ngơi

Từ đồng nghĩa

休憩休養

Từ trái nghĩa

働く勉強する

Cụm từ liên quan

休憩cụm từ
nghỉ ngắn
休養cụm từ
nghỉ dưỡng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '休息' thường được sử dụng cho các khoảng thời gian nghỉ ngơi dài hơn so với '休憩'.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

'休息' chủ yếu dùng để chỉ nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe hoặc năng lượng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '休' (hưu) có nghĩa là 'nghỉ' và '息' (tắc) có nghĩa là 'nghỉ ngơi'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '休息' thường được sử dụng trong bối cảnh nghỉ ngơi ngắn hạn, trong khi '休憩' có thể được sử dụng cho các khoảng thời gian nghỉ ngắn hơn.

Phân tích từ

休
nghỉ
root
+
息
nghỉ ngơi
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.