以前
trước đây以前、この辺りは静かだった。
Trước đây, khu vực này rất yên tĩnh.
thời gian đã qua, trước đây (chỉ khoảng thời gian trong quá khứ)
以前、この会社で働いていました。
Tôi đã từng làm việc ở công ty này trước đây.
以前はこの辺りに大きな木があった。
Trước đây, ở khu vực này từng có một cây lớn.
Có thể dùng để chỉ khoảng thời gian không xác định trong quá khứ, thường không đi kèm với mốc thời gian cụ thể.
trước (chỉ vị trí không gian hoặc thứ tự)
駅はこのビルの以前にあります。
Nhà ga nằm trước tòa nhà này.
Ít phổ biến hơn nghĩa về thời gian, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '以前' và '前'
'以前' nhấn mạnh khoảng thời gian trong quá khứ, trong khi '前' chỉ vị trí không gian hoặc thứ tự. Ví dụ: '駅の前' (trước nhà ga) dùng '前', nhưng '以前、この辺りは静かだった' (trước đây khu vực này yên tĩnh) dùng '以前'.
Quy tắc vàng
Cách dùng '以前' trong câu phủ định
Khi dùng trong câu phủ định, '以前' thường mang nghĩa 'chưa từng' hoặc 'không bao giờ'. Ví dụ: '以前そんなことは聞いたことがない' (Trước đây tôi chưa từng nghe chuyện đó).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 以 (dùng để chỉ giới hạn thời gian/không gian) + 前 (trước). Có nguồn gốc từ Hán ngữ, tương tự như 'dĩ tiền' trong tiếng Hán.
Ghi chú sử dụng
1. '以前' thường dùng để chỉ khoảng thời gian không xác định trong quá khứ, không đi kèm với mốc thời gian cụ thể. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thời gian và không gian. 3. Không nên nhầm lẫn với '前' (trước) khi chỉ vị trí không gian, vì '前' mang nghĩa hẹp hơn.