Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 以降

以降

ikō

¿Qué significa "以降" en Vietnamese?

từ sau

この事件以降、彼は態度を改めた。

Từ sau vụ việc này, anh ấy đã thay đổi thái độ.


¿Cómo usar "以降" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

từ một thời điểm hoặc sự kiện nào đó trở đi

地震以降、この地域の建物はすべて耐震基準が見直された。

Từ sau trận động đất, tất cả tòa nhà trong khu vực này đều được xem xét lại tiêu chuẩn chống động đất.

2020年以降、リモートワークが一般的になった。

Từ sau năm 2020, làm việc từ xa đã trở nên phổ biến.

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng '以後' hoặc '以来' tùy ngữ cảnh, nhưng '以降' nhấn mạnh sự tiếp nối thời gian rõ ràng hơn.

Cụm từ kết hợp

それ以降từ đó trở đi今日以降từ hôm nay trở đi今月以降từ tháng này trở đi

Từ đồng nghĩa

以後以来

Từ trái nghĩa

以前

Cụm từ liên quan

それ以降cụm từ
từ đó trở đi
今後cụm từ
từ nay về sau (tương đương 'これから以降' nhưng ngắn gọn hơn)

Mẹo hay

Phân biệt '以降', '以後', '以来'

'以降' nhấn mạnh sự tiếp nối thời gian rõ ràng sau một mốc (ví dụ: 'từ sau trận động đất'). '以後' mang nghĩa 'sau này' hoặc 'kể từ nay' (ví dụ: 'kể từ nay anh phải chịu trách nhiệm'). '以来' thường đi với quá khứ (ví dụ: 'từ khi tốt nghiệp tới nay').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '以降'?

Chỉ dùng khi mốc thời gian/sự kiện đã xảy ra và có sự thay đổi rõ ràng sau đó. Không dùng cho tương lai xa hoặc những điều không chắc chắn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 以 (dĩ, 'từ', 'kể từ') + 降 (giáng, 'xuống', 'sau'). Ban đầu mang nghĩa 'từ khi xuống núi' (trong Phật giáo), sau mở rộng thành 'từ sau thời điểm/sự kiện'.

Ghi chú sử dụng

1. '以降' thường đi kèm với mốc thời gian rõ ràng (ngày, tháng, năm, sự kiện). 2. Không dùng cho tương lai xa (ví dụ: 'từ năm 2050 trở đi' → dùng '以後' hoặc '以降' vẫn chấp nhận nhưng kém tự nhiên). 3. Trong văn nói, '以降' ít dùng hơn '以後' hoặc 'から'.

Phân tích từ

以
từ, kể từ
root
+
降
xuống, sau
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.