Looking up...
昔、この辺りは海だったそうだ。
Ngày xưa, vùng này nghe nói là biển cả.
thời gian đã qua rất lâu, trong quá khứ xa xôi
昔の日本の家は木造が多かった。
Nhà cửa ngày xưa ở Nhật Bản phần nhiều là bằng gỗ.
昔話を聞かせてください。
Xin hãy kể cho tôi nghe chuyện ngày xưa.
Thường dùng để chỉ khoảng thời gian không xác định trong quá khứ, không mang sắc thái trang trọng hay thân mật.
thời xa xưa, thuở hồng hoang (trong ngữ cảnh huyền thoại, cổ tích)
昔々、あるところにおじいさんとおばあさんがいました。
Ngày xưa, ngày xửa ngày xưa, có một ông lão và một bà lão.
Thường xuất hiện trong truyện cổ tích, truyền thuyết, hoặc những câu chuyện mang tính huyền thoại.
'昔' thường chỉ khoảng thời gian không xác định, mang tính trừu tượng và thường dùng trong ngữ cảnh kể chuyện, hồi tưởng. '過去' (kaiko) là danh từ chỉ quá khứ nói chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, kể cả trong văn viết trang trọng. Ví dụ: '過去の出来事' (sự kiện trong quá khứ).
Dùng '昔' khi muốn nói về thời gian đã qua rất lâu, không xác định cụ thể, thường trong ngữ cảnh kể chuyện, hồi tưởng, hoặc so sánh với hiện tại. Không dùng để chỉ những sự kiện xảy ra trong quá khứ gần đây.
Từ tiếng Nhật cổ 'むかし' (mukashi), có nguồn gốc từ 'むか-し' (muka-shi), trong đó 'むか' (muka) có nghĩa là 'phía trước' hoặc 'quá khứ', và '-し' (-shi) là hậu tố chỉ thời gian. Cùng nguồn gốc với từ '昔' trong tiếng Hán (tích), nhưng nghĩa tiếng Hán có thể mở rộng hơn sang 'dấu vết', 'vết tích'.
1. '昔' thường dùng để chỉ khoảng thời gian không xác định trong quá khứ, không mang sắc thái trang trọng hay thân mật. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như '昔から' (từ lâu đời), '昔の人' (người xưa). 3. Trong văn viết, có thể dùng '往時' (ōji) với nghĩa trang trọng hơn, nhưng ít phổ biến trong khẩu ngữ.