Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 昔

昔

mukashi
ngày xưa

昔、この辺りは海だったそうだ。

Ngày xưa, vùng này nghe nói là biển cả.


neutral

thời gian đã qua rất lâu, trong quá khứ xa xôi

昔の日本の家は木造が多かった。

Nhà cửa ngày xưa ở Nhật Bản phần nhiều là bằng gỗ.

昔話を聞かせてください。

Xin hãy kể cho tôi nghe chuyện ngày xưa.

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian không xác định trong quá khứ, không mang sắc thái trang trọng hay thân mật.

văn chương

thời xa xưa, thuở hồng hoang (trong ngữ cảnh huyền thoại, cổ tích)

昔々、あるところにおじいさんとおばあさんがいました。

Ngày xưa, ngày xửa ngày xưa, có một ông lão và một bà lão.

Thường xuất hiện trong truyện cổ tích, truyền thuyết, hoặc những câu chuyện mang tính huyền thoại.

Cụm từ kết hợp

昔の人người xưa, người ngày trước昔話chuyện cổ tích, chuyện ngày xưa昔からtừ ngày xưa, từ lâu đời

Từ đồng nghĩa

過去昔日往時

Từ trái nghĩa

今現在未来

Cụm từ liên quan

昔はよかったcụm từ
ngày xưa tốt đẹp hơn bây giờ
昔ながらのcụm từ
giữ nguyên phong cách, truyền thống từ ngày xưa

Mẹo hay

Phân biệt '昔' và '過去'

'昔' thường chỉ khoảng thời gian không xác định, mang tính trừu tượng và thường dùng trong ngữ cảnh kể chuyện, hồi tưởng. '過去' (kaiko) là danh từ chỉ quá khứ nói chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, kể cả trong văn viết trang trọng. Ví dụ: '過去の出来事' (sự kiện trong quá khứ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '昔'?

Dùng '昔' khi muốn nói về thời gian đã qua rất lâu, không xác định cụ thể, thường trong ngữ cảnh kể chuyện, hồi tưởng, hoặc so sánh với hiện tại. Không dùng để chỉ những sự kiện xảy ra trong quá khứ gần đây.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'むかし' (mukashi), có nguồn gốc từ 'むか-し' (muka-shi), trong đó 'むか' (muka) có nghĩa là 'phía trước' hoặc 'quá khứ', và '-し' (-shi) là hậu tố chỉ thời gian. Cùng nguồn gốc với từ '昔' trong tiếng Hán (tích), nhưng nghĩa tiếng Hán có thể mở rộng hơn sang 'dấu vết', 'vết tích'.

Ghi chú sử dụng

1. '昔' thường dùng để chỉ khoảng thời gian không xác định trong quá khứ, không mang sắc thái trang trọng hay thân mật. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như '昔から' (từ lâu đời), '昔の人' (người xưa). 3. Trong văn viết, có thể dùng '往時' (ōji) với nghĩa trang trọng hơn, nhưng ít phổ biến trong khẩu ngữ.

Phân tích từ

昔
ngày xưa, quá khứ xa xôi
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.