不明

fumeiÂm Hán-Việtbất minh

¿Qué significa "不明"?

không rõ, chưa rõ

この問題の原因はまだ不明です。

Nguyên nhân của vấn đề này vẫn chưa rõ.


¿Cómo usar "不明" correctamente?

trang trọngthông thường

Không rõ, chưa rõ, chưa được xác định

事故の詳細な原因は不明です。

Nguyên nhân chi tiết của tai nạn vẫn chưa rõ.

彼の行方は不明です。

Chỗ ở của anh ấy vẫn chưa rõ.

Dùng để chỉ tình trạng chưa biết, chưa xác định, hoặc không rõ về một sự việc, người, hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

不明な点điểm chưa rõ不明な人物người không rõ danh tính不明な原因nguyên nhân chưa rõ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong văn bản pháp lý, '不明' thường dùng để chỉ thông tin chưa được xác minh hoặc chưa rõ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bất minh' (不明), từ 'bất' (未) nghĩa là 'chưa' và 'minh' (明) nghĩa là 'rõ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường để mô tả tình trạng không rõ, chưa xác định.

Phân tích từ

未
chưa
prefix
+
明
rõ
root
Từ Điển Nhật Việt