Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不正を隠蔽する

不正を隠蔽する

fusei o inpei suruÂm Hán-Việtphụ chính ẩn bí

¿Qué significa "不正を隠蔽する"?

che giấu hành vi bất chính

会社は不正を隠蔽するために偽の書類を作成した

Công ty đã tạo ra các tài liệu giả để che giấu hành vi bất chính


¿Cómo usar "不正を隠蔽する" correctamente?

Luật
trang trọng

che giấu hoặc giấu kín hành vi bất chính, gian lận hoặc vi phạm pháp luật

この企業は不正会計を隠蔽するために複雑な手法を用いた

Công ty này đã sử dụng các phương pháp phức tạp để che giấu hành vi kế toán gian lận

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp

Cụm từ kết hợp

不正を隠蔽するためにđể che giấu hành vi bất chính不正を隠蔽する行為hành vi che giấu bất chính

Từ đồng nghĩa

不正を隠す不正を隠蔽する行為

Từ trái nghĩa

不正を告発する不正を暴露する

Cụm từ liên quan

不正を告発するcụm từ
phát hiện và tố cáo hành vi bất chính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp, không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Cụm từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Nguồn gốc từ

Từ '不正' (fusei) có nghĩa là 'bất chính', '不正を隠蔽する' là kết hợp của '隠蔽する' (inpei suru) có nghĩa là 'che giấu'

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp khi nói về việc che giấu hành vi gian lận hoặc vi phạm pháp luật

Phân tích từ

不正
bất chính
root
+
隠蔽
che giấu
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.