Looking up...
この問題の解決策は明確です
Cách giải quyết vấn đề này rất rõ ràng
rõ ràng, rõ rệt, không mơ hồ
彼の意見は非常に明確だった
Ý kiến của anh ấy rất rõ ràng
明確な指示が必要です
Chúng ta cần những hướng dẫn rõ ràng
Thường dùng để mô tả sự rõ ràng trong ý kiến, chỉ dẫn hoặc tình huống
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng của một điều gì đó
Từ này thường dùng trong văn bản hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng, không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
Từ Hán-Việt, từ '明' (rõ) và '確' (chắc chắn)
Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng của một điều gì đó