上

jōÂm Hán-Việtthượng
trên

机の上に本があります

Có sách trên bàn


trang trọng

Vị trí hoặc phần trên của một vật

上から下まで見た

Tôi đã nhìn từ trên xuống dưới

Dùng để chỉ vị trí hoặc phần trên của một vật

trang trọng

Người có quyền cao hơn hoặc có địa vị cao hơn

上司に報告する

Tôi báo cáo với cấp trên

Dùng để chỉ người có quyền cao hơn hoặc có địa vị cao hơn

Cụm từ kết hợp

上手khéo léo上下trên dưới上司cấp trên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

上下cụm từ
trên dưới
上司cụm từ
cấp trên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ '上' có thể dùng để chỉ vị trí trên của một vật hoặc người có địa vị cao hơn.

Quy tắc vàng

Vị trí trên

Dùng '上' để chỉ vị trí trên của một vật.

Người có địa vị cao

Dùng '上' để chỉ người có địa vị cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ chữ Hán '上' (thượng)

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ vị trí trên của một vật hoặc người có địa vị cao hơn.

Phân tích từ

上
trên
root
Từ Điển Nhật Việt