上部
phần trênこの機械の上部は取り外せます。
Phần trên của máy này có thể tháo ra.
chung
Phần trên của một vật thể hoặc cấu trúc
ビルの上部はガラスでできています。
Phần trên của tòa nhà được làm bằng kính.
Thường dùng để chỉ phần trên của một vật thể hoặc cấu trúc.
Mẹo hay
Sử dụng trong kỹ thuật
Trong kỹ thuật, '上部' thường dùng để chỉ phần trên của một thiết bị hoặc cấu trúc.
Phân tích từ
上
trên
root部
phần
rootTừ Điển Nhật Việt