Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 三割

三割

sanwari
ba mươi phần trăm

この商品は三割引きで販売されています。

Sản phẩm này đang được bán với giá giảm ba mươi phần trăm.


trang trọng

Ba mươi phần trăm trong tổng số.

売り上げの三割が利益に回る。

Ba mươi phần trăm doanh thu được chuyển vào lợi nhuận.

このプロジェクトの三割は外注に依存している。

Ba mươi phần trăm dự án này phụ thuộc vào nhà thầu bên ngoài.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thống kê, hoặc báo cáo tài chính để chỉ tỷ lệ phần trăm cụ thể.

Cụm từ kết hợp

三割引きgiảm ba mươi phần trăm三割増しtăng ba mươi phần trăm三割負担chia ba mươi phần trăm chi phí

Từ đồng nghĩa

30%三十パーセント

Từ trái nghĩa

七割全額

Cụm từ liên quan

五割cụm từ
năm mươi phần trăm
一割cụm từ
mười phần trăm

Mẹo hay

Lưu ý về cách dùng '割' trong tiếng Nhật

割 (wari) trong tiếng Nhật thường dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm, nhưng không giống như '%' trong tiếng Việt. Ví dụ: '三割' nghĩa là 30%, nhưng khi nói '三割引き' nghĩa là giảm 30% (không phải 30% của giá gốc). Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Quy tắc chuyển đổi sang tiếng Việt

Khi dịch 'X割' sang tiếng Việt, luôn dùng 'X mươi phần trăm' (ví dụ: 三割 → ba mươi phần trăm). Không dùng 'X mươi phần trăm' trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: hội thoại hàng ngày).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 三 (san, ba) + 割 (wari, phần trăm, chia nhỏ). 割 trong tiếng Nhật vốn mang nghĩa 'chia nhỏ' (từ gốc Hán 割), sau này được dùng rộng rãi trong các ngữ cảnh tỷ lệ phần trăm.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức như hội thoại hàng ngày trừ khi đề cập đến con số cụ thể. Thường xuất hiện trong văn bản kinh tế, báo cáo, hoặc quảng cáo. Cần phân biệt với cách dùng '三割' trong ngữ cảnh 'chia ba phần' (ít phổ biến hơn).

Phân tích từ

三
ba
root
+
割
phần trăm, chia nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.