Looking up...
この商品は三割引きで販売されています。
Sản phẩm này đang được bán với giá giảm ba mươi phần trăm.
Ba mươi phần trăm trong tổng số.
売り上げの三割が利益に回る。
Ba mươi phần trăm doanh thu được chuyển vào lợi nhuận.
このプロジェクトの三割は外注に依存している。
Ba mươi phần trăm dự án này phụ thuộc vào nhà thầu bên ngoài.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thống kê, hoặc báo cáo tài chính để chỉ tỷ lệ phần trăm cụ thể.
割 (wari) trong tiếng Nhật thường dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm, nhưng không giống như '%' trong tiếng Việt. Ví dụ: '三割' nghĩa là 30%, nhưng khi nói '三割引き' nghĩa là giảm 30% (không phải 30% của giá gốc). Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Khi dịch 'X割' sang tiếng Việt, luôn dùng 'X mươi phần trăm' (ví dụ: 三割 → ba mươi phần trăm). Không dùng 'X mươi phần trăm' trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: hội thoại hàng ngày).
Từ ghép Hán-Nhật: 三 (san, ba) + 割 (wari, phần trăm, chia nhỏ). 割 trong tiếng Nhật vốn mang nghĩa 'chia nhỏ' (từ gốc Hán 割), sau này được dùng rộng rãi trong các ngữ cảnh tỷ lệ phần trăm.
Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức như hội thoại hàng ngày trừ khi đề cập đến con số cụ thể. Thường xuất hiện trong văn bản kinh tế, báo cáo, hoặc quảng cáo. Cần phân biệt với cách dùng '三割' trong ngữ cảnh 'chia ba phần' (ít phổ biến hơn).