万博
¿Qué significa "万博" en Vietnamese?
triển lãm thế giới東京で開催される万博は技術革新の舞台になる
Triển lãm thế giới được tổ chức tại Tokyo sẽ trở thành sân khấu cho các đột phá công nghệ
¿Cómo usar "万博" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Công nghệ
trang trọng
Triển lãm thế giới, một sự kiện quốc tế lớn giới thiệu các thành tựu công nghệ, khoa học và văn hóa của các quốc gia tham gia
大阪万博は1970年に開催された
Triển lãm thế giới Osaka được tổ chức vào năm 1970
Từ này thường được sử dụng để chỉ các triển lãm thế giới hiện đại, đặc biệt là từ thế kỷ 20 trở đi
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như tiếng Việt, 'triển lãm thế giới' là cách gọi chính thức, trong khi '万博' là từ viết tắt phổ biến ở Nhật Bản
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'vạn bác' (万博) bắt nguồn từ '博覧会' (triển lãm), với '万' (vạn) nghĩa là 'toàn cầu' và '博' (bác) nghĩa là 'triển lãm'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, '万博' thường được sử dụng như một từ viết tắt cho '国際博覧会' (triển lãm thế giới).
Phân tích từ
万
vạn, toàn cầu
prefix博
triển lãm
rootTừ Điển Nhật Việt