Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. グラウンド

グラウンド

guraundoTừ vay mượn từ English グラウンド

¿Qué significa "グラウンド"?

sân vận động

グラウンドで野球をする。

Chơi bóng chày trên sân vận động.


¿Cómo usar "グラウンド" correctamente?

trang trọng

sân vận động, sân bóng (nơi diễn ra các hoạt động thể thao, đặc biệt là bóng đá, bóng chày)

野球のグラウンドは広い。

Sân bóng chày rất rộng.

グラウンド整備が大切だ。

Việc bảo dưỡng sân vận động rất quan trọng.

Thường được dùng để chỉ sân thể thao nói chung, nhưng phổ biến nhất trong bóng đá và bóng chày. Có thể thay thế bằng 'スタジアム' (sutajiamu) trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

グラウンド整備bảo dưỡng sân vận động野球グラウンドsân bóng chàyサッカーのグラウンドsân bóng đá

Từ đồng nghĩa

スタジアムフィールド

Cụm từ liên quan

グラウンドを走るcụm từ
chạy quanh sân vận động
グラウンド整備cụm từ
bảo dưỡng sân vận động

Mẹo hay

Phân biệt 'グラウンド' và 'スタジアム'

'グラウンド' thường chỉ sân thể thao có bề mặt đất hoặc cỏ (ví dụ: sân bóng đá, sân bóng chày), trong khi 'スタジアム' chỉ sân vận động có khán đài lớn (ví dụ: sân vận động quốc gia). Ví dụ: 'サッカースタジアム' (sân vận động bóng đá) nhưng vẫn dùng 'サッカーのグラウンド' (sân bóng đá).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'グラウンド' trong ngữ cảnh thể thao

Luôn sử dụng 'グラウンド' khi nói về sân thể thao có bề mặt đất hoặc cỏ, đặc biệt trong bóng đá, bóng chày, hoặc các môn thể thao ngoài trời khác. Tránh dùng cho sân có bề mặt cứng như sân tennis ('コート') hoặc sân băng ('リンク').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ground' (sân, mặt đất), du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh. Ban đầu chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao, sau lan rộng sang các lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 'グラウンド' thường ám chỉ sân thể thao có bề mặt đất hoặc cỏ, phân biệt với 'コート' (sân có bề mặt cứng như sân tennis) hoặc 'リンク' (sân băng). 2. Không nên nhầm lẫn với 'グランド' (grand), vốn là từ tiếng Nhật thuần túy có nghĩa là 'to lớn' hoặc 'quan trọng'.

Phân tích từ

グラウンド
ground (tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.