Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. もらう

もらう

morau

¿Qué significa "もらう"?

nhận

プレゼントをもらいました。

Tôi đã nhận được món quà.


¿Cómo usar "もらう" correctamente?

neutral

nhận thứ gì đó từ người khác (thường là quà, sự giúp đỡ, thông tin, v.v.)

友達から手紙をもらいました。

Tôi đã nhận được thư từ bạn.

先生にアドバイスをもらいました。

Tôi đã nhận được lời khuyên từ thầy giáo.

もらう luôn đi kèm với người cho (người tặng) được chỉ định bằng trợ từ に. Không dùng cho những thứ mình tự mua hoặc tự đạt được.

neutral

thu nhận, tiếp thu (kiến thức, kỹ năng, v.v.)

この本から多くのことをもらいました。

Tôi đã học được nhiều điều từ cuốn sách này.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

もらうnhậnプレゼントをもらうnhận quà助けをもらうnhận sự giúp đỡ教えてもらうđược ai đó chỉ bảoもらったđã nhận

Từ đồng nghĩa

受け取る受ける

Từ trái nghĩa

あげるくれる与える

Cụm từ liên quan

もらい泣きcụm từ
khóc theo người khác (do cảm động)
もらい水cụm từ
nước nhận được từ người khác (nghĩa bóng: sự trợ giúp không mong đợi)

Mẹo hay

Phân biệt もらう, くれる, あげる

もらう: BẠN nhận từ người khác (người cho là chủ thể hành động). くれる: NGƯỜI KHÁC nhận từ người khác (người cho là chủ thể hành động, người nhận là tôi hoặc người thân). あげる: BẠN cho người khác (bạn là chủ thể hành động). Ví dụ: - 私は友達に本をもらいました。 (Tôi nhận sách từ bạn) - 友達が私に本をくれました。 (Bạn cho tôi sách) - 私は友達に本をあげました。 (Tôi cho bạn sách)

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

もらう + を + [người cho] + に Ví dụ: - 彼女に花をもらいました。 (Tôi đã nhận hoa từ cô ấy) - 先生に宿題を教えてもらいました。 (Tôi đã được thầy giáo chỉ bài tập)

Nguồn gốc từ

もらう bắt nguồn từ động từ 取る (toru, 'lấy') kết hợp với trợ từ も (mo, biểu thị sự thụ hưởng). Cấu trúc này phát triển thành dạng hiện đại vào thời kỳ Edo, thể hiện hành động nhận được thứ gì đó từ người khác một cách thụ động.

Ghi chú sử dụng

1. もらう luôn yêu cầu người cho được chỉ định rõ ràng bằng trợ từ に (e.g., 友達に本をもらう). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, もらう thể hiện sự biết ơn khi nhận được thứ gì đó, đặc biệt là quà tặng. 3. Không dùng もらう khi nói về việc mua thứ gì đó hoặc đạt được thành tựu bằng nỗ lực của bản thân (dùng 手に入れる, 得る thay thế). 4. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng dạng khiêm nhường もらいます (thay vì もらう) để thể hiện sự kính trọng.

Phân tích từ

も
thể hiện sự thụ hưởng, tương tự 'được' trong tiếng Việt
suffix
+
らう
biến thể của động từ 取る (lấy)
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.