マイナンバー

mai nanbāTừ vay mượn từ English My Number

¿Qué significa "マイナンバー" en Vietnamese?

số định danh cá nhân

マイナンバーは税金や年金の手続きで必要です

Số định danh cá nhân là bắt buộc cho các thủ tục thuế và bảo hiểm xã hội


¿Cómo usar "マイナンバー" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Luật
trang trọng

Số định danh duy nhất được cấp cho mỗi công dân Nhật Bản để quản lý các dịch vụ xã hội và thuế

マイナンバー制度は2016年に導入されました

Hệ thống số định danh cá nhân được áp dụng từ năm 2016

Số định danh này được sử dụng cho các thủ tục liên quan đến thuế, bảo hiểm xã hội, lao động và các dịch vụ chính phủ khác

Cụm từ kết hợp

マイナンバー制度hệ thống số định danh cá nhânマイナンバーカードthẻ số định danh cá nhân

Cụm từ liên quan

マイナンバーを忘れたcụm từ
quên số định danh cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về số định danh cá nhân, luôn dùng 'マイナンバー' thay vì '個人番号' để tránh nhầm lẫn

Quy tắc vàng

Bảo mật thông tin

Số định danh cá nhân là thông tin cá nhân quan trọng, cần giữ bí mật và không chia sẻ với người khác

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'my' (tôi) và 'number' (số), bắt nguồn từ tiếng Anh, được Nhật Bản sử dụng để tạo ra hệ thống định danh cá nhân

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'マイナンバー' luôn được viết bằng chữ Latinh, không dùng kanji. Đây là một từ mượn từ tiếng Anh nhưng đã được Nhật Bản hóa trong sử dụng

Phân tích từ

マイ
tôi
prefix
+
ナンバー
số
root
Từ Điển Nhật Việt