immunità
miễn dịchIl vaccino aumenta l'immunità contro il virus.
Vắc-xin tăng cường miễn dịch chống lại virus.
Tính chất của cơ thể chống lại bệnh tật, đặc biệt là do hệ miễn dịch.
L'immunità naturale può essere rafforzata con una dieta equilibrata.
Miễn dịch tự nhiên có thể được tăng cường bằng chế độ ăn uống cân bằng.
Thường dùng trong y học và sinh học.
Sự miễn trừ hoặc miễn trừ pháp lý.
Il presidente gode di immunità parlamentare.
Tổng thống được hưởng miễn trừ nghị viện.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt miễn dịch và miễn trừ
Nếu 'immunità' dùng trong y học, nghĩa là 'miễn dịch'. Nếu dùng trong pháp lý, nghĩa là 'miễn trừ'.
Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Nghĩa chính của 'immunità' là 'miễn dịch', đặc biệt trong y học.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'immunitas', có nghĩa là 'miễn trừ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'immunità' có hai nghĩa chính: miễn dịch sinh học và miễn trừ pháp lý. Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.