essere immune a

/ˈɛs.se.re imˈmu.ne a/
miễn dịch với

Il suo sistema immunitario è immune a molti virus.

Hệ miễn dịch của anh ấy miễn dịch với nhiều loại virus.


trang trọng

Khả năng không bị ảnh hưởng hoặc bị tổn thương bởi một điều gì đó, thường liên quan đến bệnh tật hoặc tác động tiêu cực.

Questo materiale è immune alla corrosione.

Chất liệu này miễn dịch với sự ăn mòn.

La sua mente è immune alle pressioni esterne.

Tâm trí của anh ấy miễn dịch với áp lực từ bên ngoài.

Thường dùng trong y học, khoa học và các tình huống liên quan đến sức khỏe hoặc khả năng chống chịu.

Cụm từ kết hợp

essere immune amiễn dịch vớiessere immune damiễn dịch với

Cụm từ liên quan

essere resistente acụm từ
có khả năng chống chịu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Cụm từ này thường dùng để mô tả khả năng miễn dịch của cơ thể trước các bệnh tật.

Quy tắc vàng

Không dùng cho mọi tình huống

Không dùng để mô tả khả năng chống chịu của người trước áp lực tâm lý, dùng 'resistere a' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'immune' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'immunis', có nghĩa là 'miễn trừ, miễn dịch'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả khả năng miễn dịch của cơ thể hoặc trong kỹ thuật để mô tả khả năng chống chịu của vật liệu.

Phân tích từ

essere
là
verb
+
immune
miễn dịch
adjective
+
a
với
preposition
Từ Điển Ý Việt