immunità di gregge
miễn dịch đànL'immunità di gregge si raggiunge quando la maggioranza della popolazione è vaccinata.
Miễn dịch đàn được đạt được khi đa số dân số đã được tiêm chủng.
Khi một phần lớn dân số được miễn dịch, giảm đáng kể nguy cơ lây lan bệnh cho những người chưa được miễn dịch.
Con l'immunità di gregge, possiamo proteggere anche chi non può vaccinarsi.
Với miễn dịch đàn, chúng ta có thể bảo vệ những người không thể tiêm chủng.
Khái niệm này quan trọng trong phòng chống dịch bệnh, đặc biệt là trong chiến dịch tiêm chủng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ áp dụng cho tình huống khi một phần lớn dân số đã được miễn dịch.
Quy tắc vàng
Khái niệm y tế
Không phải là miễn dịch cá nhân mà là miễn dịch của cộng đồng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'herd immunity', được dịch sang tiếng Ý là 'immunità di gregge'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng và dịch bệnh.