Looking up...
Il a restauré l'ancienne maison.
Anh ấy đã khôi phục nhà cổ kính.
Khôi phục, sửa chữa lại một vật hoặc một hệ thống để trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn.
Le musée a restauré plusieurs tableaux anciens.
Bảo tàng đã khôi phục nhiều bức tranh cổ.
Il faut restaurer ce logiciel pour qu'il fonctionne correctement.
Phải khôi phục phần mềm này để nó hoạt động tốt.
Thường dùng trong các lĩnh vực bảo tàng, công nghệ, hoặc phục hồi các vật cổ.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'restaurer' thường dùng để chỉ khôi phục dữ liệu hoặc hệ thống.
'Restaurer' nhấn mạnh vào việc khôi phục trạng thái ban đầu, còn 'réparer' chỉ sửa chữa một phần.
Từ gốc Latin 'restaurare', có nghĩa là 'khôi phục, phục hồi'.
Từ này có thể dùng cho vật chất (như một tòa nhà) hoặc trừu tượng (như một mối quan hệ).