Looking up...
Il a fait un retour triomphal après son absence.
Anh ấy đã quay lại với một sự trở lại vang dội sau khi vắng mặt.
Hành động quay lại hoặc trở về một nơi nào đó.
Le retour à la maison après les vacances était triste.
Sự trở về nhà sau kỳ nghỉ rất buồn.
Thường được sử dụng trong các tình huống về di chuyển hoặc hoàn thành một hành trình.
Kết quả hoặc phản hồi từ một hành động hoặc sự kiện.
Le retour sur investissement de ce projet est excellent.
Tỷ lệ lợi nhuận của dự án này rất tốt.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'retour' có thể chỉ đến lợi nhuận hoặc hiệu quả của một dự án.
Trong kinh doanh, 'retour' thường được sử dụng để chỉ lợi nhuận hoặc hiệu quả của một dự án.
'Retour' thường chỉ đến hành động quay lại, trong khi 'retournement' có thể chỉ đến sự thay đổi hoặc đảo ngược.
Từ gốc Latin 'retornare', có nghĩa là 'quay lại'.
Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ di chuyển vật lý đến kết quả của một hành động.