renverser

/ʁɑ̃.vɛʁ.se/
lật ngược, lật đổ

Il a renversé le verre d'eau par accident.

Anh ấy đã lật ngược cốc nước không cố ý.


thông thường

Lật ngược, lật đổ một vật hoặc một người.

Le vent a renversé l'arbre.

Gió đã lật ngược cây.

Thường dùng để mô tả hành động lật ngược vật vật lý.

trang trọng

Lật đổ, làm sụp đổ một chính phủ hoặc một hệ thống.

Le peuple a renversé le régime autoritaire.

Dân chúng đã lật đổ chế độ độc tài.

Dùng trong ngữ cảnh chính trị để mô tả sự thay đổi quyền lực.

thông thường

Làm cho ai đó ngã hoặc mất thăng bằng.

Il a renversé son adversaire d'un coup de poing.

Anh ấy đã làm đối thủ ngã xuống bằng một cú đấm.

Dùng để mô tả hành động gây ra sự mất thăng bằng.

Cụm từ kết hợp

renverser un gouvernementlật đổ một chính phủrenverser un verrelật ngược một cốcrenverser quelqu'unlàm ai đó ngã

Cụm từ liên quan

renverser la vapeurthành ngữ
đảo ngược tình hình

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'renverser' có thể dùng cho vật lý hoặc chính trị, nên chọn ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Hành động vật lý

Khi dùng để mô tả hành động lật ngược vật vật lý, thường đi kèm với một đối tượng cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inversare' (lật ngược).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến chính trị.

Phân tích từ

ren-
lại, lại làm
prefix
+
-verser
lật, đảo
root
Từ Điển Pháp Việt