louer une habitation secondaire

/lwe ɛn‿abitasjɔ̃ sekɔ̃dɛʁ/
cho thuê nhà nghỉ

Ils ont décidé de louer une habitation secondaire à la montagne.

Họ đã quyết định cho thuê một ngôi nhà nghỉ ở núi.


trang trọng

Hành động cho thuê một ngôi nhà hoặc căn hộ không phải là nơi cư trú chính, thường được sử dụng như nơi nghỉ mát hoặc đầu tư tài chính.

Louer une habitation secondaire peut être un bon investissement à long terme.

Cho thuê nhà nghỉ có thể là một đầu tư dài hạn tốt.

Les loyers des habitations secondaires sont souvent plus élevés que ceux des résidences principales.

Giá thuê của nhà nghỉ thường cao hơn so với nhà ở chính.

Thường liên quan đến việc đầu tư bất động sản hoặc sở hữu nhiều hơn một nơi ở.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Lưu ý về thuế

Cho thuê nhà nghỉ có thể liên quan đến các quy định thuế khác so với nhà ở chính.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Kiểm tra các quy định pháp lý về cho thuê nhà nghỉ trong khu vực bạn muốn đầu tư.

Nguồn gốc từ

Từ 'louer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locare' (cho thuê), còn 'habitation secondaire' đề cập đến nơi ở phụ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đầu tư bất động sản hoặc sở hữu nhiều hơn một nơi ở.

Phân tích từ

louer
cho thuê
verb
+
une habitation
một ngôi nhà
noun
+
secondaire
phụ, không chính
adjective
Từ Điển Pháp Việt