longueur
độ dàiLa longueur de ce film est de deux heures.
Bộ phim này dài hai giờ.
Khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật thể hoặc khoảng thời gian.
La longueur de cette route est de 100 kilomètres.
Con đường này dài 100 km.
Thường dùng để chỉ chiều dài vật lý hoặc thời gian.
Sự dài dẳng, sự kéo dài (thời gian).
La longueur de cette réunion est insupportable.
Cuộc họp này kéo dài quá lâu.
Dùng để chỉ sự chán nản trước sự kéo dài của một hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'longueur' thường dùng cho chiều dài vật lý, còn 'duree' dùng cho thời gian.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'longueur' với 'largeur' (chiều rộng) hoặc 'hauteur' (chiều cao).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'longitudo', có nghĩa là 'chiều dài'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'longueur' có thể dùng để chỉ chiều dài vật lý hoặc thời gian, tùy theo ngữ cảnh.