Looking up...
J'aime passer mes loisirs à lire des livres.
Tôi thích dành thời gian rảnh để đọc sách.
Thời gian không phải làm việc hoặc học tập, dành cho việc vui, giải trí hoặc nghỉ ngơi.
Le week-end est mon moment préféré pour profiter de mes loisirs.
Cuối tuần là thời điểm tôi thích nhất để dành cho thời gian rảnh.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động tự do như đọc sách, xem phim, du lịch, hoặc chơi thể thao.
Loisir thường được dùng với các động từ như 'passer', 'profiter', hoặc 'pratiquer'.
'Loisir' chỉ thời gian rảnh trong ngày, còn 'vacances' là thời gian nghỉ dài.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'licere' (được phép) và 'ludus' (trò chơi).
Từ 'loisir' thường được sử dụng để chỉ thời gian rảnh rỗi, nhưng cũng có thể đề cập đến các hoạt động giải trí cụ thể.