Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. les défis de la vie quotidienne

les défis de la vie quotidienne

/le de.fi də la vi kɔ.ti.djɛn/
những thử thách của cuộc sống hàng ngày

Les défis de la vie quotidienne peuvent inclure la gestion du temps et la résolution des conflits.

Những thử thách của cuộc sống hàng ngày có thể bao gồm quản lý thời gian và giải quyết xung đột.


trang trọng

Những thử thách, khó khăn hoặc tình huống phức tạp mà người ta phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày.

Travailler et élever des enfants sont parmi les défis de la vie quotidienne.

Làm việc và nuôi con là những thử thách trong cuộc sống hàng ngày.

Les défis de la vie quotidienne peuvent varier selon les cultures et les modes de vie.

Những thử thách của cuộc sống hàng ngày có thể khác nhau tùy theo văn hóa và lối sống.

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề thực tế mà người ta phải giải quyết trong cuộc sống thường ngày.

Cụm từ kết hợp

relever les défis de la vie quotidiennegiải quyết những thử thách của cuộc sống hàng ngàyfaire face aux défis de la vie quotidienneđối mặt với những thử thách của cuộc sống hàng ngày

Từ đồng nghĩa

les difficultés de la vie couranteles obstacles du quotidien

Từ trái nghĩa

les facilités de la vieles avantages du quotidien

Cụm từ liên quan

la routine quotidiennecụm từ
quy trình hàng ngày
les aléas de la viecụm từ
những biến cố của cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Dùng để mô tả các vấn đề thực tế mà người ta phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng để mô tả các thử thách thực tế, không dùng cho các vấn đề trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ 'défi' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desfier', có nghĩa là 'thách thức'. 'Vie quotidienne' bắt nguồn từ 'vie' (cuộc sống) và 'quotidien' (hàng ngày).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết về phát triển cá nhân, tâm lý học hoặc các cuộc thảo luận về cuộc sống thực tế.

Phân tích từ

les défis
những thử thách
root
+
de la vie quotidienne
của cuộc sống hàng ngày
root
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.